Giống trắng Bordeaux mang tên gần giống Muscat nhưng không hề họ hàng. Vai phụ trong Sauternes, ngôi sao của rượu cường hoá Rutherglen.
Màu rượu: Trắng
Đặc tính
- Độ đầy Nhẹ Đậm
- Độ chua Mềm Sắc
- Độ ngọt Khô Ngọt
Hương vị
- Nho tươi
- Nho khô
- Hoa trắng
- Mật ong
- Mơ
- Xạ hương
Muscadelle là bài học về việc đừng tin cái tên. Nó nghe như thành viên họ Muscat, ngửi cũng hơi giống Muscat, nhưng về mặt di truyền thì không có quan hệ gì. Và ở nửa kia địa cầu, nó còn bị nhầm thành một giống nho hoàn toàn khác suốt nhiều thập kỷ.
Một giống nho trắng của nước Pháp
Muscadelle là giống nho trắng có nguồn gốc Pháp, gắn với vùng Bordeaux. Đây là giống thứ ba trong bộ ba làm nên vang trắng Bordeaux truyền thống.
Không phải họ hàng của Muscat
Dù tên gọi gợi liên tưởng tới họ Muscat, giống nho này không có quan hệ với nhóm đó. Điểm chung duy nhất là hương gợi nước nho và nho khô — đủ để gây nhầm lẫn suốt hàng thế kỷ.
Cây bố mẹ theo phân tích ADN
Nghiên cứu cho thấy Muscadelle là kết quả lai giữa Gouais Blanc và một giống chưa xác định được. Gouais Blanc lại một lần nữa xuất hiện trong phả hệ nho Pháp — nó là tổ tiên của rất nhiều giống.
Vai trò trong vang Bordeaux
Tại Pháp, giống nho đóng vai phụ trong vang Bordeaux, đặc biệt là các dòng ngọt như Sauternes. Nó hiếm khi chiếm quá 10% công thức.
Hai giống chính đứng trước nó
Thành phần chủ đạo của Sauternes là Sémillon và Sauvignon Blanc. Sémillon cho thân rượu và khả năng nhiễm nấm quý, Sauvignon Blanc cho độ chua, còn Muscadelle thêm hương hoa.
Vì sao tỷ lệ nhỏ vẫn đáng kể
Hương của Muscadelle rất nồng. Chỉ vài phần trăm đã đủ nâng phần mũi của cả chai rượu lên. Dùng nhiều hơn, hương sẽ lấn át và chai mất đi vẻ thanh nhã đặc trưng của Sauternes.
Chuyện nhầm lẫn ở nước Úc
Tại Úc, giống nho từng được gọi là Tokay, khiến nhiều người tưởng nó là Pinot Gris hoặc Hárslevelű — hai giống dùng cho rượu Tokaji của Hungary.
Sự thật được xác nhận từ thập niên 1970
Từ thập niên 1970 trở đi, giới chuyên môn chấp nhận rằng "Tokay của Úc" thực chất chính là Muscadelle. Một trong những vụ nhận nhầm giống nho kéo dài nhất lịch sử ngành rượu.
Từ Tokay thành Topaque
Sau một thoả thuận với Liên minh châu Âu, nhà sản xuất Úc không còn được dùng tên Tokay và chuyển sang gọi dòng rượu này là Topaque. Cái tên mới ra đời từ một tranh chấp thương hiệu.
Rutherglen — nơi giống nho toả sáng
Tại Rutherglen thuộc bang Victoria, nhà sản xuất ủ rượu cường hoá từ Muscadelle trong những hầm nóng. Nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình oxy hoá và tạo ra kiểu rượu rất đặc trưng.
Rượu Rutherglen vị thế nào
Kết quả là chai rượu ngọt đậm, nâu sẫm, đặc như xi rô, với hương nho khô, mật ong và caramel. Đây là một trong những kiểu rượu độc đáo nhất mà nước Úc đóng góp cho thế giới.
Vì sao hai vai trò khác nhau đến vậy
Ở Bordeaux, Muscadelle bị kiềm chế trong tỷ lệ nhỏ để giữ sự cân bằng. Ở Rutherglen, nó được thả tự do và đẩy tới cực hạn. Cùng giống nho, hai triết lý làm rượu đối lập.
Nhược điểm khi trồng
Giống nho khá nhạy cảm với bệnh, và điều này giới hạn diện tích của nó ngay tại Bordeaux. Nhiều nhà vườn chọn trồng Sémillon hoặc Sauvignon Blanc cho chắc ăn.
Cẩn thận với cái tên Muscadet
Một trong các tên đồng nghĩa của giống là Muscadet — trùng với tên vang trắng vùng Loire vốn làm từ giống Melon de Bourgogne. Ba cái tên gần giống nhau chỉ ba thứ khác hẳn nhau.
Hương vị nhận ra được
Nho tươi và nho khô là hai nét dễ thấy nhất, kèm hoa trắng và một chút xạ hương. Bản cường hoá thêm mật ong và mơ khô rất đậm.
Đọc thang đặc tính thế nào
Ngọt 3 là mức trung bình cho cả dòng khô lẫn dòng ngọt — chai Rutherglen sẽ ngọt hơn hẳn, chai Bordeaux trắng khô thì ngược lại. Thân rượu 3 và axit 3 ở mức vừa.
Món ăn hợp và cách rót
Bản ngọt hợp bánh caramel, phô mai xanh, hoa quả khô, và uống được cả sau bữa như một ly tráng miệng. Rót bản cường hoá ở 12–14°C, bản trắng khô ở 9–11°C.